grass skirt

grass skirt

A dancer sways in a grass skirt during a performance.

Định nghĩa

Danh từ: Váy cỏmột loại váy được làm từ những lưỡi cỏ dài, thường được mặc trong các điệu múa hoặc lễ hội truyền thốngcác nền văn hóa nhiệt đới như Polynesia, Hawaii, hay các đảo Thái Bình Dương.

dụ sử dụng
  • ( ấy mặc một chiếc váy cỏ đẹp trong buổi biểu diễn múa Hawaii.)
  • (Váy cỏ được làm từ khô những lưỡi cỏ.)
  • (Du khách thường mua váy cỏ làm quà lưu niệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wear a grass skirt": mặc váy cỏ, thường dùng để chỉ trang phục truyền thống hoặc trang phục biểu diễn.

    • The dancers wear grass skirts and flower leis. (Các công mặc váy cỏ vòng hoa.)
  • "grass skirt dance": điệu múa váy cỏ, một loại hình nghệ thuật dân gian.

    • The grass skirt dance is a popular attraction at the luau. (Điệu múa váy cỏ một điểm thu hút phổ biến tại bữa tiệc luau.)
Biến thể từ gần giống
  • Grass (n): cỏ — nguyên liệu chính để làm váy cỏ.
    • The grass used for the skirt is specially dried. (Loại cỏ dùng làm váy cỏ được phơi khô đặc biệt.)
  • Skirt (n): váyloại trang phục che phần thân dưới.
    • A grass skirt is a type of skirt. (Váy cỏ một loại váy.)
Từ đồng nghĩa
  • Hula skirt: váy múa Hula (thường làm từ cỏ hoặc vải mô phỏng cỏ, dùng trong điệu múa Hawaii).
  • Leaf skirt: váy (một loại váy tương tự nhưng làm từ cây).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "grass skirt".

Thành ngữ liên quan
  • "to shake one's grass skirt": (nghĩa bóng) nhảy múa, vui vẻ, thường dùng trong ngữ cảnh giải trí.
    • The children shook their grass skirts and laughed. ( trẻ lắc váy cỏ cười vui vẻ.)